IELTS Online
Tổng hợp 3000+ từ vựng học thuật trong IELTS theo chủ đề thông dụng
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Kinh tế (Economic)
- 2. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Tài chính ngân hàng (Finance - Banking)
- 3. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Kế toán (Accounting)
- 4. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Văn học (Literature)
- 5. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Giáo dục (Education)
- 6. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Chính trị (Politics)
- 7. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Khoa học & Công nghệ (Science & Technology)
- 8. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Lịch sử (History)
- 9. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Khảo cổ học (Archaeology)
- 10. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Luật (Law)
- 11. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Nghệ thuật (Art)
Bạn đang loay hoay không biết làm sao để nâng band điểm IELTS, đặc biệt là kỹ năng Writing và Reading? Một trong những “chìa khóa vàng” chính là nắm vững từ vựng học thuật trong IELTS. Không chỉ giúp bạn hiểu bài đọc nhanh hơn, diễn đạt ý tưởng chính xác hơn, mà còn ghi điểm mạnh mẽ với giám khảo. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp những từ vựng học thuật phổ biến, dễ áp dụng kèm cách học hiệu quả giúp nâng band nhanh chóng, ngay cả khi bạn đang ở trình độ cơ bản.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Kinh tế (Economic)
Chủ đề Kinh tế là một trong những topic phổ biến trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3. Việc nắm vững các từ vựng học thuật liên quan sẽ giúp bạn trình bày quan điểm rõ ràng, logic và ghi điểm tốt hơn.
-
Economy: Nền kinh tế
-
Economic growth: Tăng trưởng kinh tế
-
Economic development: Phát triển kinh tế
-
Inflation: Lạm phát
-
Deflation: Giảm phát
-
Recession: Suy thoái kinh tế
-
Unemployment: Thất nghiệp
-
Employment rate: Tỷ lệ việc làm
-
Gross Domestic Product (GDP): Tổng sản phẩm quốc nội
-
Income inequality: Bất bình đẳng thu nhập
-
Poverty: Nghèo đói
-
Standard of living: Mức sống
-
Government spending: Chi tiêu chính phủ
-
Taxation: Thuế
-
Investment: Đầu tư
-
Foreign investment: Đầu tư nước ngoài
-
Globalization: Toàn cầu hóa
-
Trade: Thương mại
-
Import: Nhập khẩu
-
Export: Xuất khẩu
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 Topic Economy: Bài mẫu & từ vựng Band 8+
2. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Tài chính ngân hàng (Finance - Banking)
Chủ đề Tài chính – Ngân hàng thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, đầu tư hoặc quản lý tiền bạc. Việc sử dụng đúng từ vựng học thuật sẽ giúp bài viết của bạn trở nên chuyên sâu và thuyết phục hơn.
-
Finance: Tài chính
-
Banking system: Hệ thống ngân hàng
-
Central bank: Ngân hàng trung ương
-
Commercial bank: Ngân hàng thương mại
-
Interest rate: Lãi suất
-
Loan: Khoản vay
-
Debt: Nợ
-
Credit: Tín dụng
-
Deposit: Tiền gửi
-
Savings account: Tài khoản tiết kiệm
-
Current account: Tài khoản thanh toán
-
Transaction: Giao dịch
-
Digital banking: Ngân hàng số
-
Online payment: Thanh toán trực tuyến
-
Financial management: Quản lý tài chính
-
Budget: Ngân sách
-
Revenue: Doanh thu
-
Expenditure: Chi tiêu
-
Profit: Lợi nhuận
-
Loss: Thua lỗ
-
Investment portfolio: Danh mục đầu tư
-
Stock market: Thị trường chứng khoán
-
Bond: Trái phiếu
3. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Kế toán (Accounting)
Chủ đề Kế toán thường liên quan đến quản lý tài chính, báo cáo doanh nghiệp và minh bạch tài chính. Nắm vững các từ vựng học thuật dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng xử lý các đề bài mang tính chuyên môn trong IELTS.
-
Accounting: Kế toán
-
Accountant: Kế toán viên
-
Financial statement: Báo cáo tài chính
-
Balance sheet: Bảng cân đối kế toán
-
Income statement: Báo cáo kết quả kinh doanh
-
Cash flow statement: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
-
Revenue: Doanh thu
-
Expense: Chi phí
-
Profit: Lợi nhuận
-
Net income: Lợi nhuận ròng
-
Gross profit: Lợi nhuận gộp
-
Audit: Kiểm toán
-
Auditor: Kiểm toán viên
-
Tax return: Tờ khai thuế
-
Tax evasion: Trốn thuế
-
Bookkeeping: Ghi chép sổ sách kế toán
-
Ledger: Sổ cái
-
Assets: Tài sản
-
Liabilities: Nợ phải trả
-
Equity: Vốn chủ sở hữu
-
Depreciation: Khấu hao
>> Xem thêm:
4. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Văn học (Literature)
Chủ đề Văn học thường xuất hiện trong các câu hỏi liên quan đến giáo dục, nghệ thuật hoặc văn hóa. Việc sử dụng từ vựng học thuật phù hợp sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng sâu sắc và giàu tính phân tích hơn trong bài thi IELTS.
-
Literature: Văn học
-
Literary work: Tác phẩm văn học
-
Author: Tác giả
-
Poet: Nhà thơ
-
Novel: Tiểu thuyết
-
Short story: Truyện ngắn
-
Poetry: Thơ ca
-
Genre: Thể loại
-
Plot: Cốt truyện
-
Character: Nhân vật
-
Protagonist: Nhân vật chính
-
Antagonist: Nhân vật phản diện
-
Theme: Chủ đề
-
Setting: Bối cảnh
-
Narrative: Lối kể chuyện
-
Narrator: Người kể chuyện
-
Symbolism: Tính biểu tượng
-
Metaphor: Ẩn dụ
-
Imagery: Hình ảnh gợi tả
-
Writing style: Phong cách viết
-
Literary analysis: Phân tích văn học
-
Interpretation: Sự diễn giải
5. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Giáo dục (Education)
Giáo dục là một trong những chủ đề “quen mặt” trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3. Việc nắm chắc từ vựng học thuật sẽ giúp bạn lập luận chặt chẽ, diễn đạt ý tưởng rõ ràng và ghi điểm cao hơn.
-
Education: Giáo dục
-
Educational system: Hệ thống giáo dục
-
Curriculum: Chương trình học
-
Syllabus: Đề cương môn học
-
Subject: Môn học
-
Compulsory education: Giáo dục bắt buộc
-
Higher education: Giáo dục đại học
-
Vocational training: Đào tạo nghề
-
Distance learning: Học từ xa
-
Online learning: Học trực tuyến
-
Lifelong learning: Học tập suốt đời
-
Teaching method: Phương pháp giảng dạy
-
Assessment: Đánh giá
-
Examination: Kỳ thi
-
Qualification: Bằng cấp
-
Degree: Bằng đại học
-
Scholarship: Học bổng
-
Academic performance: Kết quả học tập
-
Critical thinking: Tư duy phản biện
>> Xem thêm:
6. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Chính trị (Politics)
Chủ đề Chính trị thường xuất hiện trong các câu hỏi liên quan đến xã hội, luật pháp và quản lý nhà nước. Việc sử dụng từ vựng học thuật đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn lập luận chặt chẽ và thể hiện tư duy phản biện tốt hơn.
-
Politics: Chính trị
-
Government: Chính phủ
-
Political system: Hệ thống chính trị
-
Democracy: Nền dân chủ
-
Election: Bầu cử
-
Voter: Cử tri
-
Political party: Đảng phái chính trị
-
Policy: Chính sách
-
Public policy: Chính sách công
-
Legislation: Luật pháp
-
Law enforcement: Thực thi pháp luật
-
Authority: Chính quyền / thẩm quyền
-
Leadership: Sự lãnh đạo
-
Governance: Quản trị
-
Corruption: Tham nhũng
-
Transparency: Tính minh bạch
-
Accountability: Trách nhiệm giải trình
-
Human rights: Nhân quyền
-
Freedom of speech: Tự do ngôn luận
-
International relations: Quan hệ quốc tế
-
Diplomacy: Ngoại giao
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
7. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Khoa học & Công nghệ (Science & Technology)
Khoa học & Công nghệ là chủ đề rất phổ biến trong IELTS, đặc biệt liên quan đến đổi mới, trí tuệ nhân tạo và tác động của công nghệ đến đời sống. Sử dụng đúng từ vựng học thuật sẽ giúp bài viết của bạn trở nên hiện đại, logic và thuyết phục hơn.
-
Science: Khoa học
-
Technology: Công nghệ
-
Scientific research: Nghiên cứu khoa học
-
Innovation: Sự đổi mới
-
Invention: Phát minh
-
Artificial intelligence (AI): Trí tuệ nhân tạo
-
Automation: Tự động hóa
-
Digital transformation: Chuyển đổi số
-
Technological advancement: Tiến bộ công nghệ
-
Data analysis: Phân tích dữ liệu
-
Big data: Dữ liệu lớn
-
Cybersecurity: An ninh mạng
-
Internet of Things (IoT): Internet vạn vật
-
Software: Phần mềm
-
Hardware: Phần cứng
-
Online platform: Nền tảng trực tuyến
-
Social media: Mạng xã hội
-
Virtual reality (VR): Thực tế ảo
-
Robotics: Robot học
-
Machine learning: Học máy
-
Scientific breakthrough: Đột phá khoa học
-
Experiment: Thí nghiệm
>> Xem thêm:
-
Topic Science IELTS Speaking Part 1, 2, 3: Từ vựng và bài mẫu
-
Topic Technology IELTS Speaking Part 1 - Bài mẫu, từ vựng ăn điểm
8. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Lịch sử (History)
Chủ đề Lịch sử thường xuất hiện trong các câu hỏi liên quan đến văn hóa, giáo dục và sự phát triển xã hội. Việc sử dụng từ vựng học thuật sẽ giúp bạn phân tích vấn đề sâu sắc và thể hiện tư duy logic hơn trong bài thi IELTS.
-
History: Lịch sử
-
Historical event: Sự kiện lịch sử
-
Civilization: Nền văn minh
-
Ancient: Cổ đại
-
Medieval: Trung cổ
-
Modern era: Thời hiện đại
-
Empire: Đế chế
-
Dynasty: Triều đại
-
Revolution: Cuộc cách mạng
-
War: Chiến tranh
-
Conflict: Xung đột
-
Independence: Sự độc lập
-
Colonization: Sự thuộc địa hóa
-
Heritage: Di sản
-
Cultural heritage: Di sản văn hóa
-
Historical figure: Nhân vật lịch sử
-
Archaeology: Khảo cổ học
-
Artifact: Hiện vật
-
Chronology: Trình tự thời gian
-
Document: Tài liệu
9. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Khảo cổ học (Archaeology)
Khảo cổ học là một chủ đề học thuật nâng cao, thường liên quan đến lịch sử, văn hóa và nghiên cứu khoa học. Việc sử dụng đúng từ vựng sẽ giúp bạn thể hiện khả năng phân tích sâu và ghi điểm trong các bài IELTS mang tính học thuật.
-
Archaeology: Khảo cổ học
-
Archaeologist: Nhà khảo cổ học
-
Excavation: Khai quật
-
Dig site: Khu vực khai quật
-
Artifact: Hiện vật
-
Ancient remains: Di tích cổ
-
Fossil: Hóa thạch
-
Ruins: Tàn tích
-
Relic: Di vật
-
Carbon dating: Phương pháp định tuổi bằng carbon
-
Preservation: Bảo tồn
-
Restoration: Phục chế
-
Cultural heritage: Di sản văn hóa
-
Historical site: Di tích lịch sử
-
Civilization: Nền văn minh
-
Burial site: Khu chôn cất
-
Skeleton: Bộ xương
-
Ancient tools: Công cụ cổ đại
-
Research: Nghiên cứu
-
Discovery: Phát hiện
>> Xem thêm: Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả và dễ nhớ nhất
10. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Luật (Law)
Chủ đề Luật thường xuất hiện trong các bài IELTS liên quan đến xã hội, tội phạm và quản lý nhà nước. Sử dụng từ vựng học thuật chính xác sẽ giúp bạn lập luận rõ ràng, chặt chẽ và tăng độ thuyết phục cho bài viết.
-
Law: Luật
-
Legal system: Hệ thống pháp luật
-
Legislation: Luật pháp / quy định
-
Regulation: Quy định
-
Policy: Chính sách
-
Court: Tòa án
-
Judge: Thẩm phán
-
Lawyer: Luật sư
-
Attorney: Luật sư (Mỹ)
-
Trial: Phiên tòa
-
Verdict: Phán quyết
-
Evidence: Bằng chứng
-
Witness: Nhân chứng
-
Crime: Tội phạm
-
Criminal: Tội phạm (người)
-
Punishment: Hình phạt
-
Sentence: Bản án
-
Imprisonment: Tù giam
-
Fine: Tiền phạt
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 1, 2, 3 Topic Law - Bài mẫu, từ vựng band 7+
11. Từ vựng học thuật trong IELTS chủ đề Nghệ thuật (Art)
Chủ đề Nghệ thuật thường xuất hiện trong các câu hỏi về văn hóa, sáng tạo và vai trò của nghệ thuật trong xã hội. Việc sử dụng từ vựng học thuật phù hợp sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng sâu sắc và giàu tính phân tích hơn.
-
Art: Nghệ thuật
-
Artwork: Tác phẩm nghệ thuật
-
Artist: Nghệ sĩ
-
Creativity: Sự sáng tạo
-
Imagination: Trí tưởng tượng
-
Expression: Sự biểu đạt
-
Aesthetic: Tính thẩm mỹ
-
Visual art: Nghệ thuật thị giác
-
Performing art: Nghệ thuật biểu diễn
-
Painting: Hội họa
-
Sculpture: Điêu khắc
-
Gallery: Phòng trưng bày
-
Exhibition: Triển lãm
-
Masterpiece: Kiệt tác
-
Artistic style: Phong cách nghệ thuật
-
Cultural value: Giá trị văn hóa
Nếu bạn đang muốn mở rộng vốn từ vựng học thuật trong IELTS một cách bài bản và dễ áp dụng vào thực tế, Khóa học IELTS online tại Langmaster sẽ là lựa chọn phù hợp. Tại đây, học viên được:
-
Lớp học quy mô nhỏ (7–10 học viên): Tại Langmaster, các lớp IELTS online chỉ 7–10 học viên, tạo môi trường học tập tập trung và tương tác cao. Nhờ vậy, giảng viên có thể theo sát, góp ý và chỉnh sửa chi tiết cho từng học viên – điều mà lớp học đông khó đáp ứng.
-
Lộ trình cá nhân hóa: Langmaster xây dựng lộ trình học cá nhân hóa dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào, tập trung vào kỹ năng còn yếu và nội dung theo band điểm mục tiêu. Nhờ vậy, học viên được học đúng trình độ, rút ngắn thời gian và đạt hiệu quả tối ưu.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS – chuyên gia luyện thi uy tín: Tại Langmaster, 100% giáo viên sở hữu IELTS từ 7.5 trở lên, có chứng chỉ sư phạm quốc tế CELTA và nhiều năm kinh nghiệm luyện thi. Đặc biệt, giáo viên luôn chấm và phản hồi bài trong vòng 24h, giúp học viên tiến bộ nhanh và duy trì hiệu quả học tập liên tục.
-
Các buổi coaching 1-1 với chuyên gia – Tăng tốc hiệu quả: Trong suốt khóa học, học viên được kèm cặp qua các buổi coaching 1-1 với chuyên gia IELTS, tập trung ôn luyện chuyên sâu, khắc phục điểm yếu và củng cố kiến thức. Đây là yếu tố quan trọng giúp cải thiện điểm số nhanh chóng và bứt phá hiệu quả.
-
Thi thử định kỳ chuẩn đề thật: Học viên được tham gia thi thử định kỳ mô phỏng phòng thi thật, giúp rèn luyện tâm lý và kỹ năng làm bài thi hiệu quả. Sau mỗi lần thi, bạn sẽ nhận được bản đánh giá chi tiết về điểm mạnh – điểm yếu, cùng với định hướng cải thiện rõ ràng cho từng kỹ năng.
-
Cam kết đầu ra – học lại miễn phí: Langmaster là một trong số ít đơn vị cam kết band điểm đầu ra bằng văn bản. Trong trường hợp học viên không đạt band điểm mục tiêu dù đã hoàn thành đầy đủ yêu cầu khóa học, sẽ được học lại hoàn toàn miễn phí.
-
Học trực tuyến linh hoạt: Lịch học online linh hoạt, tiết kiệm thời gian di chuyển và dễ dàng ghi lại buổi học để ôn tập.Giáo viên theo sát và gọi tên từng học viên, kết hợp bài tập thực hành ngay trong buổi học. Không lo sao nhãng, không lo mất động lực học.
Tại Langmaster, học viên có thể HỌC THỬ MIỄN PHÍ trước khi quyết định đăng ký khóa học chính thức nhằm xác định xem có phù hợp với mục tiêu của mình hay không trước khi quyết định đăng ký.
Tóm lại, việc nắm vững từ vựng học thuật trong IELTS theo từng chủ đề không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng đọc hiểu mà còn nâng cao chất lượng bài Writing và Speaking một cách rõ rệt. Thay vì học từ vựng rời rạc, hãy xây dựng thói quen học theo topic, kết hợp với collocations và luyện tập thường xuyên để sử dụng linh hoạt trong bài thi.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học bài bản, có hướng dẫn chi tiết và môi trường luyện tập thực tế, các khóa học tại Langmaster sẽ giúp bạn tối ưu thời gian học, nâng cao vốn từ học thuật và bứt phá band điểm IELTS hiệu quả.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các dạng bài phổ biến và tiêu chí chấm điểm IELTS Reading chi tiết nhất: Multiple Choice, Matching Information, Matching Headings,... và hướng dẫn chiến lược làm bài hiệu quả
Những sai lầm khi luyện IELTS Reading bao gồm: dịch từng từ, đọc hết cả bài, không đọc câu hỏi trước, không quản lý thời gian, không nắm vững kỹ năng paraphrase, viết sai chính tả
Giải đề thi IELTS Reading “A brief history of humans and food” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Tổng hợp IELTS Reading tips hay nhất giúp bạn đọc nhanh, nắm ý chính và xử lý thông tin chính xác, tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Giải đề IELTS Reading “The importance of law” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.




